辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "công ty vận tải" (1件)

công ty vận tải
日本語 フ運送会社
マイ単語
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
船は運送会社が所有している。

swap_horiz 類語検索結果 "công ty vận tải" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "công ty vận tải" (3件)

Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
その船は運送会社が所有している。
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
船は運送会社が所有している。
Công ty vận tải hàng hóa bằng đường biển.
その会社は海上輸送で貨物を運んでいます。